Bản dịch của từ 𮀚 trong tiếng Việt

𮀚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𮀚 (Danh từ)

guān
01

Theo 'Chương Sở Tri Luận': Trong hồ xuất hiện bốn con sông lớn, phía đông sông Quán Gia chảy ra từ miệng voi, cát trắng cùng năm trăm con sông đổ về biển Đông.

《彰所知论》:池内出四大河东~伽河从象口中流出银沙共五百河流归东海。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮀚
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Hình thái radical:
⿰,石,克
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép