Bản dịch của từ 𮀜 trong tiếng Việt

𮀜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𮀜 (Động từ)

wǎng
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) khách vãng lai, gọi nhớ đến như một hình phạt, như việc chặt đứt cây thông xanh trong bóng tối, ngăn chặn sự quấn quýt của rừng rậm và mê cung.

〈韩国释义〉客絶称念之谓罚靑松之暗斫断~萦森罗之丛杜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮀜
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿱,𣦼,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép