(Chữ cổ của người Tráng) đọc là siuq, nghĩa là đục, khoan, tạc (như tạc tượng, khoan lỗ). Hình dung như tiếng đục đá vang lên trong núi đá vôi của vùng Tráng.
〈古壮字〉读音siuq,凿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【ㄙㄧㄨˋ】【TẠC】
Hình thái radical:
⿰,石,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
石
Số nét:
12
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép