Bản dịch của từ 𮀨 trong tiếng Việt
𮀨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | 〈無〉 | N/A | N/A | N/A |
𮀨 (Động từ)
【】
01
(theo nghĩa Nhật) Đọc là イ, nghĩa là 'lật ngược', 'đảo lộn' như trong từ 'kura gaesu' (lật ngược), 'kutsu gaesu' (đảo ngược). Hình dung như việc lật ngược một vật, làm thay đổi vị trí ban đầu.
〈日本释义〉读音イ くらがえす くつがえす。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
