Bản dịch của từ 𮀨 trong tiếng Việt

𮀨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

〈無〉N/AN/AN/A

𮀨 (Động từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Đọc là イ, nghĩa là 'lật ngược', 'đảo lộn' như trong từ 'kura gaesu' (lật ngược), 'kutsu gaesu' (đảo ngược). Hình dung như việc lật ngược một vật, làm thay đổi vị trí ban đầu.

〈日本释义〉读音イ くらがえす くつがえす。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮀨
Bính âm:
【〈無〉】【〈KHÔNG RÕ〉】
Hình thái radical:
⿰,石,妾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép