Bản dịch của từ 𮀫 trong tiếng Việt

𮀫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𮀫 (Danh từ)

wǎng
01

Theo sách 《悉昙要诀》, chữ này biểu thị ý nghĩa 'tương quan' hoặc 'hình thức'; trong kinh văn của Văn Thù, chữ này dùng để chỉ sự ngắt quãng âm thanh khi đọc, giống như 'cắt đứt' (như trong câu '时断爱拔声文'). Đây là một khái niệm chuyên môn trong kinh điển Phật giáo, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc 'vãng' (đi qua, ngắt quãng) trong âm thanh.

《悉昙要诀》:相也文殊问经云~字时断爱拔声文。

Ví dụ
𮀫
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,石,阿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép