Bản dịch của từ 𮀫 trong tiếng Việt
𮀫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𮀫 (Danh từ)
【wǎng】
01
Theo sách 《悉昙要诀》, chữ này biểu thị ý nghĩa 'tương quan' hoặc 'hình thức'; trong kinh văn của Văn Thù, chữ này dùng để chỉ sự ngắt quãng âm thanh khi đọc, giống như 'cắt đứt' (như trong câu '时断爱拔声文'). Đây là một khái niệm chuyên môn trong kinh điển Phật giáo, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc 'vãng' (đi qua, ngắt quãng) trong âm thanh.
《悉昙要诀》:相也文殊问经云~字时断爱拔声文。
Ví dụ
