(Chữ cổ của người Tráng) đọc là boenz, nghĩa là mài, nghiền (như mài dao, nghiền bột). Hình ảnh dễ nhớ: tưởng tượng mài dao trên đá để sắc bén, giống như 'bổn' dao sắc bén.
〈古壮字〉读音boenz,磨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【ㄅㄨㄣˋㄗ】【BỔN】
Hình thái radical:
⿰,石,品
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
石
Số nét:
14
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép