Bản dịch của từ 𮀮 trong tiếng Việt

𮀮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

𮀮 (Tính từ)

01

Chữ viết sai của '' trong tiếng Hàn, thường dùng để chỉ sự bận rộn, lao động không ngừng (như 'lục lục' làm việc).

〈韩国释义〉“碌”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ Hàn Quốc dùng trong cụm từ lặp lại '~~', tương đương với '碌碌' nghĩa là tầm thường, bình thường, không nổi bật.

〈韩国释义〉〔~~〕,同“碌碌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮀮
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿰,石,保
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép