Bản dịch của từ 𮀰 trong tiếng Việt

𮀰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𮀰 (Danh từ)

xiè
01

Cùng nghĩa với chữ 𥗝, một chữ Hán hiếm gặp, thường dùng trong các văn bản cổ như 《四十帖决》 (Bốn mươi quyết sách); chữ này giúp nhớ đến sự liên kết với các ký tự cổ, như một 'bí mật' trong kho tàng chữ Hán.

同“𥗝”。见《四十帖决》。

Ví dụ
𮀰
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿱,斫,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép