Bản dịch của từ 𮀷 trong tiếng Việt

𮀷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥN/AN/AN/A

𮀷 (Danh từ)

bēng
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là 'bồng', tên một địa danh như là làng Tây Đô Bồng (西杜). Đây là tên riêng địa danh, giúp nhớ bằng cách liên tưởng 'bồng' như cái bồng bềnh của làng quê yên bình.

〈韩国释义〉读音봉,地名。西杜~村。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮀷
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BỒNG】
Hình thái radical:
⿰,石,峯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép