Bản dịch của từ 𮀾 trong tiếng Việt
𮀾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéng | ㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𮀾 (Danh từ)
【wéng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Một vùng rừng rậm, nơi các nhà sư ẩn cư; vùng đất có nhiều đồi núi phân chia rõ ràng, giống như cảnh sắc xưa cũ của vùng Giao Chỉ.
〈韩国释义〉藍輿僧出茂林中。此地交輿是舊風。饒~地分峯向。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
