Bản dịch của từ 𮀾 trong tiếng Việt

𮀾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𮀾 (Danh từ)

wéng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Một vùng rừng rậm, nơi các nhà sư ẩn cư; vùng đất có nhiều đồi núi phân chia rõ ràng, giống như cảnh sắc xưa cũ của vùng Giao Chỉ.

〈韩国释义〉藍輿僧出茂林中。此地交輿是舊風。饒~地分峯向。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮀾
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【UNG】
Hình thái radical:
⿰,石,⿱,夾,⺝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép