Bản dịch của từ 𮁊 trong tiếng Việt

𮁊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊN/AN/AN/A

𮁊 (Danh từ)

01

Giống như '' - một loại sò lớn, thường dùng làm vật trang trí hoặc đồ thủ công; nhớ đến tiếng 'qu' như tiếng gọi thân thương của sò khổng lồ trong biển cả.

同“磲”。

Ví dụ
𮁊
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【QU】
Hình thái radical:
⿰,石,𤦲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép