Bản dịch của từ 𮁐 trong tiếng Việt
𮁐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𮁐 (Động từ)
【wò】
01
Theo 《胎藏三密抄》, đây là các hành động như nắm, kéo, chọn, giao phó, thể hiện sự thao tác tinh tế (giống như 'oặc' trong tiếng Việt là sự lựa chọn, thao tác).
《胎藏三密抄》:㖸灼绰弱杓弱~拆搦择搦託诺铎诺博。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo 《野胎口决钞》, mô tả sự phân tách hoặc tách rời các ngón tay, giống như sự 'oặc' tách biệt, phân chia rõ ràng.
《野胎口决钞》:掌二空亦并而极~之与馀指相离文。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
