Bản dịch của từ 𮁑 trong tiếng Việt

𮁑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𮁑 (Động từ)

wáng
01

Theo 《诸经要集》, nghĩa là đổ vào bằng đồng nước ngoài, rồi đúc bằng sắt cứng (hình dung như đổ chất lỏng vào khuôn để tạo hình chắc chắn).

《诸经要集》:灌之以洋铜 ~之以刚铁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮁑
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿱,厭,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép