Bản dịch của từ 𮁓 trong tiếng Việt
𮁓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𮁓 (Động từ)
【xiáng】
01
〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉Leo lên đỉnh núi Pháp Lĩnh, dãy núi cao chót vót, thung lũng sâu thẳng đứng, nhìn xuống hàng nghìn đỉnh núi như chồng chất (tưởng tượng cảnh núi non hùng vĩ như bức tranh thiên nhiên hùng tráng).
〈韩国释义〉登省法岭,群峰磨天,万壑直~,岭上岭下,俯瞰千嶃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
