Bản dịch của từ 𮁔 trong tiếng Việt

𮁔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𮁔 (Danh từ)

guāng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Bức tượng đá hình con rùa, dùng để ghi dấu ngày tốt tháng 9, giờ Mão, trong mộ đá (giúp nhớ như 'rùa đá quang minh sáng chói trong mộ')

〈韩国释义〉石裳石龟笼台表石~石造排吉日来九月初八日卯时胎室。

Ví dụ
𮁔
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿰,石,蔵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép