Bản dịch của từ 𮁘 trong tiếng Việt

𮁘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋN/AN/AN/A

𮁘 (Danh từ)

luò
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “” - chỉ loại đá hoặc vật cứng dùng trong chiến tranh hoặc xây dựng (nhớ đến đá lạc lối trong chiến trường).

〈韩国释义〉同“礟”。

Ví dụ
𮁘
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Hình thái radical:
⿰,石,䮕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép