Bản dịch của từ 𮁙 trong tiếng Việt

𮁙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢN/AN/AN/A

𮁙 (Danh từ)

tān
01

Giống như chữ “” (bãi cát, bãi sông), thường thấy trong thơ ca mô tả cảnh sông nước, giúp nhớ đến hình ảnh bãi cát mát mẻ bên suối.

同“滩”。《松桂大禅师文集》:“暮雨齐沙寒,应识溪翁弄碧~(滩),云影山光互映处,一般仙兴与谁看。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮁙
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
Hình thái radical:
⿰,石,難
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép