ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮁛
Bảng phân tích âm vị 𮁛
Xué
(theo nghĩa Hàn Quốc) cắt, chẻ như chẻ đá, chẻ gỗ bằng rìu (nhớ đến hình ảnh chẻ củi bằng rìu)
〈韩国释义〉揭~碨磈化斧剖。嵒扇歘歙瀝煙液。古今雜沓流。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép