Bản dịch của từ 𮁛 trong tiếng Việt

𮁛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊN/AN/AN/A

𮁛 (Động từ)

xué
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) cắt, chẻ như chẻ đá, chẻ gỗ bằng rìu (nhớ đến hình ảnh chẻ củi bằng rìu)

〈韩国释义〉揭~碨磈化斧剖。嵒扇歘歙瀝煙液。古今雜沓流。

Ví dụ
𮁛
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿰,石,蘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép