Bản dịch của từ 𮁜 trong tiếng Việt

𮁜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𮁜 (Tính từ)

huì
01

Theo sách 'Thích Thị Yếu Lãm': hai mép vải may liền nhau, nửa mờ nửa rõ, hai góc tròn, phía trên mặt trước cân nhắc, từ trán thẳng xuống, phá thẳng ra phía dưới tạo thành mắt (giải thích chi tiết về kiểu may hoặc hình dáng đặc biệt).

《释氏要览》:两幅边缝其半微~两角以圆上面前酌量从额际直破下开出眼。

Ví dụ
𮁜
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Hình thái radical:
⿰,示,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép