Bản dịch của từ 𮁜 trong tiếng Việt
𮁜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𮁜 (Tính từ)
【huì】
01
Theo sách 'Thích Thị Yếu Lãm': hai mép vải may liền nhau, nửa mờ nửa rõ, hai góc tròn, phía trên mặt trước cân nhắc, từ trán thẳng xuống, phá thẳng ra phía dưới tạo thành mắt (giải thích chi tiết về kiểu may hoặc hình dáng đặc biệt).
《释氏要览》:两幅边缝其半微~两角以圆上面前酌量从额际直破下开出眼。
Ví dụ
