Bản dịch của từ 𮁠 trong tiếng Việt

𮁠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋN/AN/AN/A

𮁠 (Danh từ)

hào
01

Chữ cũ của chữ “[礻毛]”, hình thức viết cũ giúp nhớ chữ mới.

“[⿰礻毛]”的旧字形。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ sự hao tổn, tiêu hao (như hao hụt, hao mòn).

同“秏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮁠
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HÀO】
Hình thái radical:
⿰,示,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép