Bản dịch của từ 𮁢 trong tiếng Việt
𮁢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄙㄞˋ ㄨㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𮁢 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Nhật) chữ quốc tự đọc là さいわい とみ, mang ý nghĩa “may mắn, phúc lành” như chữ 祥 (さいわい). Đây là chữ Hán được Nhật Bản sáng tạo để biểu thị ý nghĩa tốt lành, giống như từ “may mắn” trong tiếng Việt.
〈日本释义〉读音さいわい とみ “祥(さいわい)”之意的国字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
