Bản dịch của từ 𮁢 trong tiếng Việt

𮁢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄞˋ ㄨㄞˋN/AN/AN/A

𮁢 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) chữ quốc tự đọc là さいわい とみ, mang ý nghĩa “may mắn, phúc lành” như chữ (さいわい). Đây là chữ Hán được Nhật Bản sáng tạo để biểu thị ý nghĩa tốt lành, giống như từ “may mắn” trong tiếng Việt.

〈日本释义〉读音さいわい とみ “祥(さいわい)”之意的国字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮁢
Bính âm:
【ㄙㄞˋ ㄨㄞˋ】【TỂ NGOẠI】
Hình thái radical:
⿰,示,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép