Bản dịch của từ 𮁤 trong tiếng Việt

𮁤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋN/AN/AN/A

𮁤 (Danh từ)

nài
01

Giống cây táo ta, quả có vị chua ngọt, thường gọi là 'nại' (tương tự như cây '').

同“柰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮁤
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Hình thái radical:
⿱,未,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép