Bản dịch của từ 𮁧 trong tiếng Việt

𮁧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄓㄚˋN/AN/AN/A

𮁧 (Danh từ)

zhà
01

Chữ định hình trong văn tự giáp cốt và kim văn (chữ cổ dùng trên xương và đồng), giúp nhớ chữ qua hình ảnh cổ xưa.

甲骨文/金文隶定字。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (hàng rào), thường dùng trong văn cổ, ví dụ như trong tác phẩm 'Tục Cao Tăng Truyện'.

同“栅”。见《续高僧传》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮁧
Bính âm:
【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁT】
Hình thái radical:
⿰,示,册
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép