Bản dịch của từ 𮁫 trong tiếng Việt
𮁫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𮁫 (Động từ)
【zhù】
01
Cùng nghĩa với “贮” (trữ), nghĩa là cất giữ, lưu trữ (như trữ đồ, trữ lượng). Thường dùng trong các kinh điển Phật giáo cổ như 《摩诃僧祇律》《十诵比丘波罗提木叉戒本》, giúp nhớ như “trú” là nơi cất giữ lâu dài.
同“贮”。见《摩诃僧祇律》《十诵比丘波罗提木叉戒本》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
