Bản dịch của từ 𮁫 trong tiếng Việt

𮁫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋN/AN/AN/A

𮁫 (Động từ)

zhù
01

Cùng nghĩa với “” (trữ), nghĩa là cất giữ, lưu trữ (như trữ đồ, trữ lượng). Thường dùng trong các kinh điển Phật giáo cổ như 《摩诃僧祇律》《十诵比丘波罗提木叉戒本》, giúp nhớ như “trú” là nơi cất giữ lâu dài.

同“贮”。见《摩诃僧祇律》《十诵比丘波罗提木叉戒本》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮁫
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
Hình thái radical:
⿰,示,宁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép