Bản dịch của từ 𮁬 trong tiếng Việt

𮁬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

𮁬 (Danh từ)

jiā
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “” trong tiếng Trung, thường chỉ áo cà sa của nhà sư Phật giáo (giúp nhớ: “già” như áo cà sa của các vị già tu hành)

〈韩国释义〉同“袈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮁬
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIÀ】
Hình thái radical:
⿰,示,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép