(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “袈” trong tiếng Trung, thường chỉ áo cà sa của nhà sư Phật giáo (giúp nhớ: “già” như áo cà sa của các vị già tu hành)
〈韩国释义〉同“袈”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIÀ】
Hình thái radical:
⿰,示,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
示
Số nét:
10
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép