Bản dịch của từ 𮁯 trong tiếng Việt

𮁯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋN/AN/AN/A

𮁯 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (quần khố, loại quần rộng thường mặc bên ngoài, dễ nhớ như 'khố' trong tiếng Việt).

同“袴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮁯
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
Hình thái radical:
⿰,示,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép