Bản dịch của từ 𮁺 trong tiếng Việt
𮁺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𮁺 (Danh từ)
【lán】
01
Giống như chữ “𫄧”, chỉ hiện tượng gió mạnh làm lay động cỏ cây, như làn gió dữ dội (nhớ câu thơ về gió lộng làm cỏ nghiêng)
同“𫄧”。《倶舍论颂疏抄》:恶事四此草不被~岚猛风倾动况佛八风不动八风颂业利衰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như Kim Thái Lân (金泰𮁺)
〈韩国释义〉人名用字。金泰~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
