Bản dịch của từ 𮁺 trong tiếng Việt

𮁺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

𮁺 (Danh từ)

lán
01

Giống như chữ “𫄧”, chỉ hiện tượng gió mạnh làm lay động cỏ cây, như làn gió dữ dội (nhớ câu thơ về gió lộng làm cỏ nghiêng)

同“𫄧”。《倶舍论颂疏抄》:恶事四此草不被~岚猛风倾动况佛八风不动八风颂业利衰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như Kim Thái Lân (金泰𮁺)

〈韩国释义〉人名用字。金泰~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮁺
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LÂN】
Hình thái radical:
⿰,示,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép