Bản dịch của từ 𮁽 trong tiếng Việt

𮁽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨN/AN/AN/A

𮁽 (Danh từ)

chū
01

Cùng dòng họ, cùng một bầy giống (như trong câu 'tông thù' nghĩa là cùng dòng họ).

同“族”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮁽
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【THÙ】
Hình thái radical:
⿰,示,矣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép