Bản dịch của từ 𮂂 trong tiếng Việt

𮂂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇN/AN/AN/A

𮂂 (Danh từ)

xiǎo
01

〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Cây kim phượng mọc bên lan thuốc. Ví như hoa đỏ rực sau cơn mưa sớm. Hình ảnh cô hầu gái nhỏ ngậm ngùi leo lên hoa mà khóc.

〈韩国释义〉药栏干畔金凤花。为晓雨~红。小婢子攀花而泣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮂂
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Hình thái radical:
⿰,示,⿺,廴,㠯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép