Bản dịch của từ 𮂂 trong tiếng Việt
𮂂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𮂂 (Danh từ)
【xiǎo】
01
〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Cây kim phượng mọc bên lan thuốc. Ví như hoa đỏ rực sau cơn mưa sớm. Hình ảnh cô hầu gái nhỏ ngậm ngùi leo lên hoa mà khóc.
〈韩国释义〉药栏干畔金凤花。为晓雨~红。小婢子攀花而泣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
