Bản dịch của từ 𮂅 trong tiếng Việt

𮂅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𮂅 (Danh từ)

jiàn
01

Giống như chữ “” (cái kẹp, vật để giữ chặt).

同“椷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Ban ngày đi về nhà, còn gọi là ngày mười lăm buổi chiều đi về nhà, ngày mười lăm là ngày sinh của con cháu trong nhà đó.

〈韩国释义〉昼往~家又曰十五日初昏往~家十五日乃渠家子息生日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮂅
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆM】
Hình thái radical:
⿰,示,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép