Bản dịch của từ 𮂈 trong tiếng Việt

𮂈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇN/AN/AN/A

𮂈 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (tổ), chỉ tổ tiên, ông bà; ví như trong kinh Phật 《Ngũ Phật Đỉnh Tam Muội Đà La Ni Kinh》.

同“祖”。见《五佛顶三昧陀罗尼经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮂈
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Hình thái radical:
⿰,示,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép