Bản dịch của từ 𮂍 trong tiếng Việt

𮂍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𮂍 (Danh từ)

wǎng
01

Trích từ kinh Phật, chỉ thời gian hoặc mùa trong lịch pháp Phật giáo (giúp nhớ như 'vãng lai' - đi qua thời gian).

《首楞严义疏注经》:严觉场暦应二~季春中澣武藏守高师直敬志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮂍
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,示,⿱,田,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép