Bản dịch của từ 𮂕 trong tiếng Việt
𮂕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𮂕 (Danh từ)
【wú】
01
Theo kinh Đại Bi Lô Chi Na, chữ này biểu thị các màu sắc và phương hướng như xanh, vàng, đỏ, trắng, đông, tây, nam, bắc, tròn, vuông, lớn, nhỏ, trên dưới (giúp nhớ như một bản đồ màu sắc và hướng trong Phật giáo).
《大毘卢遮那经阿闍梨眞实智品中阿闍梨住阿字观门》:~得有所表谓青黄赤白东西南北方圆大小上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
