Bản dịch của từ 𮂖 trong tiếng Việt
𮂖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𮂖 (Danh từ)
【fán】
01
Phương pháp bay như rèm che, dùng để ngăn chặn khớp nối, truyền đạt thư từ; nhiều cách khác nhau, chọn lọc kỹ càng, có văn tự đi kèm (giúp nhớ như cách 'phi rèm' che chắn).
〈韩国释义〉飞帘之法并塞关节字号传札换~许多之邪径极选有文有。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
