Bản dịch của từ 𮂖 trong tiếng Việt

𮂖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊN/AN/AN/A

𮂖 (Danh từ)

fán
01

Phương pháp bay như rèm che, dùng để ngăn chặn khớp nối, truyền đạt thư từ; nhiều cách khác nhau, chọn lọc kỹ càng, có văn tự đi kèm (giúp nhớ như cách 'phi rèm' che chắn).

〈韩国释义〉飞帘之法并塞关节字号传札换~许多之邪径极选有文有。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮂖
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHI】
Hình thái radical:
⿲,示,弓,⿻,丅,䏌
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép