Chữ dùng làm tên người trong tiếng Hàn, đọc là 'kyeng' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'kính' trong tiếng Việt, thường dùng trong tên người trang trọng).
〈韩国释义〉读音kyeng,人名用字。
Ví dụ
Bính âm:
【ㄎㄧㄥˊ】【KÍNH】
Hình thái radical:
⿰,示,景
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
示
Số nét:
17
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép