Bản dịch của từ 𮂞 trong tiếng Việt

𮂞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇN/AN/AN/A

𮂞 (Động từ)

dǎo
01

Nghi ngờ, tương tự như từ “” (cầu nguyện) trong tiếng Hán, nhớ như cầu nguyện mà cũng nghi ngờ.

疑同“祷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮂞
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Hình thái radical:
⿰,示,⿳,𡈽,口,⿱,一,吋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép