Bản dịch của từ 𮂟 trong tiếng Việt

𮂟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊN/AN/AN/A

𮂟 (Danh từ)

chán
01

Cùng nghĩa với chữ “” (Thiền), chỉ trạng thái thiền định, tĩnh tâm trong Phật giáo.

同“禅”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮂟
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【THIỀN】
Hình thái radical:
⿰,示,𮧊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép