Bản dịch của từ 𮂣 trong tiếng Việt
𮂣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𮂣 (Động từ)
【xìng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Hưng phấn, say mê, tung hoành tự do như khi uống rượu say, khí chất phóng khoáng như mây xanh bay lượn, đặc biệt tinh thông vẽ lông vũ.
〈韩国释义〉兴酣盘~恣挥洒。逸气直与青霞扬。尤工翎毛与。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
