Bản dịch của từ 𮂣 trong tiếng Việt

𮂣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋN/AN/AN/A

𮂣 (Động từ)

xìng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Hưng phấn, say mê, tung hoành tự do như khi uống rượu say, khí chất phóng khoáng như mây xanh bay lượn, đặc biệt tinh thông vẽ lông vũ.

〈韩国释义〉兴酣盘~恣挥洒。逸气直与青霞扬。尤工翎毛与。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮂣
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HƯNG】
Hình thái radical:
⿰,示,薄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép