Câu trích dẫn từ bài kệ Phật giáo, dùng để biểu thị sự thán phục hoặc ngạc nhiên trong bối cảnh thiêng liêng (như lời ca tụng Đức Phật dưới cây Bồ đề).
《释迦牟尼佛成道在菩提树降魔讃》:合曩顿四拶覩娑~丁烈反素祢引五。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,示,擧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
示
Số nét:
21
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép