Bản dịch của từ 𮂪 trong tiếng Việt

𮂪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𮂪 (Động từ)

kuí
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Dựa vào sách Xuân Thu để không truy cứu tội phạm, như lời nhắc nhở không thể thoát tội; 'quy' như lời thúc giục học tập nghiêm túc.

〈韩国释义〉揆以春~秋不讨贼之义臣等实无以逃其罪矣促教。

Ví dụ
𮂪
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUY】
Hình thái radical:
⿰,示,⿱,⺈,⿻,[,1,:,],乚,⿳,口,⿰,𰀄,目,⿰,匚,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép