ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮂫
Bảng phân tích âm vị 𮂫
Fá
Cùng nghĩa với chữ “伐” (phạt) trong tiếng Hán, nghĩa là tấn công hoặc chặt cây (như trong kinh Phật Mẫu Đại Khổng Tước Minh Vương).
同“伐”。见《佛母大孔雀明王经》。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép