Bản dịch của từ 𮂮 trong tiếng Việt

𮂮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

𮂮 (Danh từ)

fèi
01

Cùng nghĩa với '' - chỉ loài khỉ đột lớn, dễ nhớ như tiếng kêu 'phệ phệ' của khỉ.

同“狒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮂮
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHỆ】
Hình thái radical:
⿱,𦥯,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép