Bản dịch của từ 𮂳 trong tiếng Việt

𮂳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛN/AN/AN/A

𮂳 (Động từ)

tuō
01

Theo Đại Chính Tân Tu Đại Tạng Kinh, nghĩa là “dịch ra là thoát” (giúp nhớ: thoát khỏi, trốn thoát).

《大正新脩大藏經 事彙部·外教部·目錄部》原文:“譯曰~脱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮂳
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THOÁT】
Hình thái radical:
⿱,禾,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép