Bản dịch của từ 𮂴 trong tiếng Việt

𮂴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𮂴 (Danh từ)

wáng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) chữ dùng trong tên người, ví dụ như 'Lý Vương' (~).

〈韩国释义〉读音wáng,人名用字。李~。

Ví dụ
𮂴
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,禾,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép