Bản dịch của từ 𮂵 trong tiếng Việt

𮂵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˇN/AN/AN/A

𮂵 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như tên 'Hứa ~' (giúp nhớ chữ Hứa trong tên riêng).

〈韩国释义〉人名用字。许~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮂵
Bính âm:
【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HỨA】
Hình thái radical:
⿰,禾,匂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép