Bản dịch của từ 𮂼 trong tiếng Việt

𮂼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𮂼 (Danh từ)

01

Chữ ghép của “秀丸”, dùng làm tên người hoặc địa danh trong tiếng Nhật (như một cái tên riêng độc đáo, dễ nhớ như 'xinh tròn').

〈日本释义〉“秀丸”合字,人名/地名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮂼
Bính âm:
【ẨU】
Hình thái radical:
⿰,秀,丸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép