Bản dịch của từ 𮂿 trong tiếng Việt

𮂿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇN/AN/AN/A

𮂿 (Động từ)

zhǔ
01

Giữ, chống đỡ (giống như hành động dùng gậy chống để đứng vững, dễ nhớ như từ 'trú' trong tiếng Việt)

同“拄”。见《摩诃僧祇律》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮂿
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【TRÚ】
Hình thái radical:
⿰,禾,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép