Bản dịch của từ 𮃀 trong tiếng Việt

𮃀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𮃀 (Danh từ)

wéng
01

Trích dẫn nguyên văn trong Kinh Đại Tạng Mật giáo, dùng để chỉ một từ hoặc âm tiết đặc biệt trong kinh điển Phật giáo.

《大正新脩大藏經 密教部》原文:“十七微迦~陀十八婆頭摩十九~嚕~嚕”。

Ví dụ
𮃀
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【ÔNG】
Hình thái radical:
⿰,禾,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép