Bản dịch của từ 𮃃 trong tiếng Việt

𮃃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

𮃃 (Danh từ)

huī
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) một đơn vị đo lường tro hoặc than, tương đương ba đấu (giống như 'hôi' tro, dễ nhớ vì 'hôi' giống 'tro' cháy)

〈韩国释义〉~灰三斗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮃃
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Hình thái radical:
⿰,禾,灰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép