ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮃃
Bảng phân tích âm vị 𮃃
Huī
(Theo nghĩa Hàn Quốc) một đơn vị đo lường tro hoặc than, tương đương ba đấu (giống như 'hôi' tro, dễ nhớ vì 'hôi' giống 'tro' cháy)
〈韩国释义〉~灰三斗。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép