Bản dịch của từ 𮃅 trong tiếng Việt

𮃅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇN/AN/AN/A

𮃅 (Danh từ)

huǐ
01

Cùng nghĩa với chữ “” chỉ loại rắn độc trong truyền thuyết, nhớ như rắn huyền thoại nguy hiểm.

同“虺”。

Ví dụ
𮃅
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HUY】
Hình thái radical:
⿰,禾,䖝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép